Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chắp tay cầu nguyện v,
がっしょう - 「合掌する」
* Từ tham khảo/words other:
-
chấp thuận
-
chập vào
-
chát
-
chất
-
chật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chắp tay cầu nguyện v,
* Từ tham khảo/words other:
- chấp thuận
- chập vào
- chát
- chất
- chật