Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chấp thuận
しょうにんする - 「承認する」
* Từ tham khảo/words other:
-
chập vào
-
chát
-
chất
-
chật
-
chắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chấp thuận
* Từ tham khảo/words other:
- chập vào
- chát
- chất
- chật
- chắt