Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chấp nhận tuyệt đối
たんじゅんひきうけ - 「単純引受」
* Từ tham khảo/words other:
-
chấp nhận tuyệt đối hối phiếu
-
chắp tay
-
chắp tay cầu nguyện v,
-
chấp thuận
-
chập vào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chấp nhận tuyệt đối
* Từ tham khảo/words other:
- chấp nhận tuyệt đối hối phiếu
- chắp tay
- chắp tay cầu nguyện v,
- chấp thuận
- chập vào