Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chân giá trị
ひんかく - 「品格」 - [PHẨM CÁCH]|=tài năng và phẩm giá của một chính trị gia|+ 政治家としての力量や品格|=Hiểu biết mà không đi cùng phẩm giá chỉ là vô dụng/ có tài mà không có đức chỉ là vô dụng.|+ 品格が伴わない博学なんて浅はかなだけ。
* Từ tham khảo/words other:
-
chân giò lợn
-
chăn gối
-
chẵn hay lẻ
-
chan hòa
-
chấn hưng lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chân giá trị
* Từ tham khảo/words other:
- chân giò lợn
- chăn gối
- chẵn hay lẻ
- chan hòa
- chấn hưng lại