Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chăn
かう - 「飼う」|=かけぶとん - 「掛け布団」|=đắp chăn đến tận gót chân|+ 掛け布団をあごまでかけて|=かけもの - 「掛け物」 - [QUẢI VẬT]|=ふとん - 「布団」|=ブランケット|=もうふ - 「毛布」
* Từ tham khảo/words other:
-
chắn
-
chặn
-
chẩn bệnh
-
chân bị tê
-
chan chát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chăn
* Từ tham khảo/words other:
- chắn
- chặn
- chẩn bệnh
- chân bị tê
- chan chát