Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chậm rãi
ゆっくりいそがす - 「ゆっくり急がす」|=ゆるい - 「緩い」|=ゆるやか - 「緩やか」
* Từ tham khảo/words other:
-
chậm rì
-
chăm sóc
-
chăm sóc bệnh nhân
-
chăm sóc thái quá
-
chấm than
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chậm rãi
* Từ tham khảo/words other:
- chậm rì
- chăm sóc
- chăm sóc bệnh nhân
- chăm sóc thái quá
- chấm than