Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chắc khoẻ
すこやか - 「健やか」|=lớn lên chắc khoẻ|+ 〜 に成長する
* Từ tham khảo/words other:
-
chắc là ad
-
chắc lẳn
-
chắc nịch
-
chai
-
chài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chắc khoẻ
* Từ tham khảo/words other:
- chắc là ad
- chắc lẳn
- chắc nịch
- chai
- chài