Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chắc lẳn
がんじょう - 「頑丈」|=anh không biết là người tôi chắc lẳn à?|+ 私が頑丈だって知らなかったの
* Từ tham khảo/words other:
-
chắc nịch
-
chai
-
chài
-
chái
-
chải
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chắc lẳn
* Từ tham khảo/words other:
- chắc nịch
- chai
- chài
- chái
- chải