Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chắc nịch
がっしりする|=cơ thể chắc nịch.|+ 〜(と)した体格|=けんごな - 「堅固な」
* Từ tham khảo/words other:
-
chai
-
chài
-
chái
-
chải
-
chai bẹt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chắc nịch
* Từ tham khảo/words other:
- chai
- chài
- chái
- chải
- chai bẹt