Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chắc chắn rằng...không
まさか - 「真逆」|=chắc chắn rằng tôi không bao giờ nghĩ anh ta sẽ thất bại|+ 真逆彼が失敗するとは思はなかった
* Từ tham khảo/words other:
-
chắc hẳn là ad
-
chắc hẳn ad
-
chắc khoẻ
-
chắc là ad
-
chắc lẳn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chắc chắn rằng...không
* Từ tham khảo/words other:
- chắc hẳn là ad
- chắc hẳn ad
- chắc khoẻ
- chắc là ad
- chắc lẳn