Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chả trứng
たまごやき - 「卵焼き」|=Chảo để làm món trứng cuộn.|+ 卵焼き器|=Bill đã nổi cáu khi nhìn thấy những đốm bẩn dính trên món trứng rán của anh ta.|+ ビルは、自分の卵焼きにわずかにほこりがついているのを見て憤慨した
* Từ tham khảo/words other:
-
cha từ co đuổi con ra khỏi nhà cắt đứt quan hệ
-
cha vợ
-
chà xát cho bóng lên
-
chà xát ad
-
cha xứ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chả trứng
* Từ tham khảo/words other:
- cha từ co đuổi con ra khỏi nhà cắt đứt quan hệ
- cha vợ
- chà xát cho bóng lên
- chà xát ad
- cha xứ