Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chà xát ad
ゴシゴシ|=chà sát|+ ゴシゴシ磨くこと|=ごしごしする|=こする - 「擦る」 - [SÁT]|=Cô ấy chà xát hai tay để làm ấm.|+ 彼女は手を擦って暖めた。|=さする|=すりこむ - 「すり込む」|=する - 「擦る」 - [SÁT]|=もむ - 「揉む」|=もむ
* Từ tham khảo/words other:
-
cha xứ
-
chắc
-
chắc ăn
-
chắc bền
-
chắc chắn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chà xát ad
* Từ tham khảo/words other:
- cha xứ
- chắc
- chắc ăn
- chắc bền
- chắc chắn