Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chắc bền
けんごな - 「堅固な」|=じょうぶな - 「丈夫な」
* Từ tham khảo/words other:
-
chắc chắn
-
chắc chắn là ad
-
chắc chắn làm
-
chắc chắn rằng...không
-
chắc hẳn là ad
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chắc bền
* Từ tham khảo/words other:
- chắc chắn
- chắc chắn là ad
- chắc chắn làm
- chắc chắn rằng...không
- chắc hẳn là ad