Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cha từ co đuổi con ra khỏi nhà cắt đứt quan hệ
かんどう - 「勘当」|=từ con trai|+ 息子を勘当する|=người bị cha mẹ từ|+ 勘当された人|=đứa con trai bị đuổi ra khỏi nhà|+ 勘当された息子
* Từ tham khảo/words other:
-
cha vợ
-
chà xát cho bóng lên
-
chà xát ad
-
cha xứ
-
chắc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cha từ co đuổi con ra khỏi nhà cắt đứt quan hệ
* Từ tham khảo/words other:
- cha vợ
- chà xát cho bóng lên
- chà xát ad
- cha xứ
- chắc