Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xứng đáng
|*-{suitable}적당한, 어울리는|-{worthy}가치있는, 훌륭한, 상당한, ...하기에 족한 worthy 훌륭한 인물, 명사
* Từ tham khảo/words other:
-
xưng danh
-
xung đột
-
xưng hô
-
xung khắc
-
xung phong
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xứng đáng
* Từ tham khảo/words other:
- xưng danh
- xung đột
- xưng hô
- xung khắc
- xung phong