Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xung phong
|*-{assault}습격, 강습, 돌격, 강간, 폭행, 협박, 강습하다, ...에게 폭행을 가다다, 공격하다
* Từ tham khảo/words other:
-
xung yếu
-
xước
-
xuôi
-
xuôi chiều
-
xuống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xung phong
* Từ tham khảo/words other:
- xung yếu
- xước
- xuôi
- xuôi chiều
- xuống