Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xuôi chiều
|*-{agreeable}기분 좋은, 유쾌한, 사근사근한, 상냥한, 적당한
* Từ tham khảo/words other:
-
xuống
-
xuồng
-
xuổng
-
xương
-
xướng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xuôi chiều
* Từ tham khảo/words other:
- xuống
- xuồng
- xuổng
- xương
- xướng