Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xướng
|*-{originate}시작하다, 발명하다, 일으키다 originate 시작되다, 일어나다, -nator 창작자, 발기인, origination 시작, 창작, 발명, 기원
* Từ tham khảo/words other:
-
xưởng
-
xương cốt
-
xướng danh
-
xương rồng
-
xương sống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xướng
* Từ tham khảo/words other:
- xưởng
- xương cốt
- xướng danh
- xương rồng
- xương sống