Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xương cốt
|*-{bone}뼈, 뼈로만든것, 해골, 골격, 몸-뼈를발라내다, 골분 비료를 주다-공부만 들이 파다|-{skeleton}골격, 해골, 여윈 사람(동물), 뼈대, 골자, 해골의, 여윈, family ~, or ~ in the cupboard (남에게 숨기고 싶은)집안의 비밀, ~ at thefeast 좌흥을 깨뜨리는 것
* Từ tham khảo/words other:
-
xướng danh
-
xương rồng
-
xương sống
-
xương sườn
-
xương xẩu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xương cốt
* Từ tham khảo/words other:
- xướng danh
- xương rồng
- xương sống
- xương sườn
- xương xẩu