Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xưởng
|*-{factory}공장, 제조소|-{mill}john stuart(1806, 73)영국의 경제학자, 사상가|-{workshop}작업장, 일터, 공장, 강습회
* Từ tham khảo/words other:
-
xương cốt
-
xướng danh
-
xương rồng
-
xương sống
-
xương sườn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xưởng
* Từ tham khảo/words other:
- xương cốt
- xướng danh
- xương rồng
- xương sống
- xương sườn