Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xuôi
|*-{down}솜털, 배내털, 언덕, 사구, 밑으로, 아래쪽에, 가라앉아, 하류에, ~을 따라서, 내려가는
* Từ tham khảo/words other:
-
xuôi chiều
-
xuống
-
xuồng
-
xuổng
-
xương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xuôi
* Từ tham khảo/words other:
- xuôi chiều
- xuống
- xuồng
- xuổng
- xương