Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
xu hướng
|*-{tendency}경향, 버릇, (이야기의)취지|-{inclination}(기질적)경향, 기질, 성향, 좋아함, 의향, (문어)하는 체질적 경향, 기울이기, (머리를)숙임, 기울어짐, 경사, 비탈, 기울기, 빗면, 사면, (기)경도, 경각, 부각
* Từ tham khảo/words other:
-
xử lý
-
xu nịnh
-
xứ sở
-
xử sự
-
xu thế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
xu hướng
* Từ tham khảo/words other:
- xử lý
- xu nịnh
- xứ sở
- xử sự
- xu thế