Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiệu ứng
|**명사|-효과.효능|*형용사|-효과있는.효능있는
* Từ tham khảo/words other:
-
hiệu úy
-
hiệu ủy
-
hĩm
-
him him
-
hình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiệu ứng
* Từ tham khảo/words other:
- hiệu úy
- hiệu ủy
- hĩm
- him him
- hình