Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiệu thính viên
|**명사|- 통신사(通信士).통신에 관한 일을 맡아보는 기술자
* Từ tham khảo/words other:
-
hiếu thuận
-
hiệu thuốc
-
hiệu triệu
-
hiệu trưởng
-
hiếu tử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiệu thính viên
* Từ tham khảo/words other:
- hiếu thuận
- hiệu thuốc
- hiệu triệu
- hiệu trưởng
- hiếu tử