Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiếu thảo
|*-{pious}신앙심이 깊은, 경건한, 효성스러운, 종교적인
* Từ tham khảo/words other:
-
hiệu thế
-
hiểu thị
-
hiệu thính viên
-
hiếu thuận
-
hiệu thuốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiếu thảo
* Từ tham khảo/words other:
- hiệu thế
- hiểu thị
- hiệu thính viên
- hiếu thuận
- hiệu thuốc