Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiếu sinh
|*-{kind to animals}|-{reluctant to kill animals}
* Từ tham khảo/words other:
-
hiệu số
-
hiếu sự
-
hiệu suất
-
hiếu thắng
-
hiếu thảo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiếu sinh
* Từ tham khảo/words other:
- hiệu số
- hiếu sự
- hiệu suất
- hiếu thắng
- hiếu thảo