Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiệu lực
|*效力|*명사|-효력(效力).효과|=có hiệu lực+:효력이 있다|=thuốc giảm đau dần mất hiệu lực và bệnh nhân đã kêu đaư:진통제의 효력이 떨어져 환자가 진통을 호소했다|*형용사|-효과적인 .유용한.유효한|=sử dụng một cách hiệu lực+:효과적으로 이용하다|=đơn thuốc có hiệu lực đối với sức khỏe+:건강에 유효한 처방
* Từ tham khảo/words other:
-
hiệu năng
-
hiếu nghĩa
-
hiệu nghiệm
-
hiệu quả
-
hiếu sắc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiệu lực
* Từ tham khảo/words other:
- hiệu năng
- hiếu nghĩa
- hiệu nghiệm
- hiệu quả
- hiếu sắc