Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiệu nghiệm
|*效驗|*명사|-효험(效驗). 효과|=không có hiệu nghiệm+:효험이 없다|=thuốc đã uống khá lâu mà không thấy hiệu nghiệm+:약을 먹은 지 꽤 되었는데도 효험은 나타날 기미조차 보이지 않았다|*형용사|-효과적인|=áp dụng biện pháp có hiệu nghiệm+:효과적인 방법을 적용하다
* Từ tham khảo/words other:
-
hiệu quả
-
hiếu sắc
-
hiếu sinh
-
hiệu số
-
hiếu sự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiệu nghiệm
* Từ tham khảo/words other:
- hiệu quả
- hiếu sắc
- hiếu sinh
- hiệu số
- hiếu sự