| hiệu lệnh | |**명사|-호령(號令)(부하나 동물 따위를 지휘하여 명령함)|=hiệu lệnh vừa dứt những người lính quản dẫn tội nhân ra ngoài+:호령이 떨어지자 나졸들이 죄인들을 끌고 나갔다|-구령(口令) (여러 사람이 일정한 동작을 일제히 취하도록 하기 위하여 지휘자가 말로 내리는 간단한 명령. 주로 단체행동에서 사용한다)|=tiếng hiệu lệnh+:구령 소리|=hiệu lệnh tập hợp+:집합 구령 |
* Từ tham khảo/words other:
- hiệu lực
- hiệu năng
- hiếu nghĩa
- hiệu nghiệm
- hiệu quả