Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiệu chính
|*校正|*명사|-교정 (교정쇄와 원고를 대조하여 오자, 오식, 배열, 색 따위를 바르게 고침)
* Từ tham khảo/words other:
-
hiệu chỉnh
-
hiếu chủ
-
hiệu đăng
-
hiếu danh
-
hiệu điện thế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiệu chính
* Từ tham khảo/words other:
- hiệu chỉnh
- hiếu chủ
- hiệu đăng
- hiếu danh
- hiệu điện thế