Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiệu chỉnh
|**동사|-조정하여 고치다
* Từ tham khảo/words other:
-
hiếu chủ
-
hiệu đăng
-
hiếu danh
-
hiệu điện thế
-
hiệu đính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiệu chỉnh
* Từ tham khảo/words other:
- hiếu chủ
- hiệu đăng
- hiếu danh
- hiệu điện thế
- hiệu đính