Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiệu báo động
|**명사|-경고신호.적의 접근이나 존재 여부를 알아내어 경고로서 보내는 신호
* Từ tham khảo/words other:
-
hiểu biết
-
hiếu chiến
-
hiệu chính
-
hiệu chỉnh
-
hiếu chủ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiệu báo động
* Từ tham khảo/words other:
- hiểu biết
- hiếu chiến
- hiệu chính
- hiệu chỉnh
- hiếu chủ