Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiếng
|*-{cross-eyed}내사시의, 모들뜨기눈의|-{squint-eyed}
* Từ tham khảo/words other:
-
hiêng hiếng
-
hiếp
-
hiệp
-
hiếp dâm
-
hiệp định
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiếng
* Từ tham khảo/words other:
- hiêng hiếng
- hiếp
- hiệp
- hiếp dâm
- hiệp định