Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiển nhiên
|*-{evident}명백한, 뚜렷한|-{obvious}명백한, ~ly ~ness n|-{patent}특허, 명백한, 열려 있는, 개방성의
* Từ tham khảo/words other:
-
hiến pháp
-
hiến pháp hoá
-
hiến pháp hoá
-
hiền sĩ
-
hiến sinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiển nhiên
* Từ tham khảo/words other:
- hiến pháp
- hiến pháp hoá
- hiến pháp hoá
- hiền sĩ
- hiến sinh