Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiền
|*-{meek}온순한, 유화한, 겸손한|-{gentle}상냥한, 온화한, 얌전한, 지체 높은, 품위 있는, ~ and simple(상하)귀천, the ~ sex 여성 gentle 양갓집 사람, (낚시밥의)구더기 gentle (말 따위를)길들이다|-{virtuous}선량한, 도덕적인, 덕이 있는, 정숙한
* Từ tham khảo/words other:
-
hiện
-
hiến binh
-
hiến chương
-
hiện đại
-
hiện đại hoá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiền
* Từ tham khảo/words other:
- hiện
- hiến binh
- hiến chương
- hiện đại
- hiện đại hoá