Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hiến binh
|*-{gendarme (in a capitalist country)}
* Từ tham khảo/words other:
-
hiến chương
-
hiện đại
-
hiện đại hoá
-
hiện đại hoá
-
hiến dâng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hiến binh
* Từ tham khảo/words other:
- hiến chương
- hiện đại
- hiện đại hoá
- hiện đại hoá
- hiến dâng