Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hẻm
|*-{alley}뒷골목, 뒷길, 좁은 길, 샛길 alley 튀김돌|-{lane}작은길, 시골길, 골목길, 차선, (선박, 항공기의) 규정항로
* Từ tham khảo/words other:
-
hèm hẹp
-
hen
-
hèn
-
hên
-
hẹn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hẻm
* Từ tham khảo/words other:
- hèm hẹp
- hen
- hèn
- hên
- hẹn