Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hẹn
|*-{to appoint}임명하다, 지명하다, 지정하다, 귀속을 정하다|-{to date}대추야자(의 열매) date 날짜, 연월일, 기일, 만날 약속, 데이트, 날짜를 쓰다, 시일을 정하다, 날짜가 적혀있다, 시작되다|-{to promise}약속(한일, 물건), 촉망, 가망(the land of Promise =promised land), 약속하다, 가망이 있다, the Promuised Land 약속의 땅, 천국, 희망의 땅
* Từ tham khảo/words other:
-
hến
-
hèn chi
-
hèn hạ
-
hẹn hò
-
hèn kém
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hẹn
* Từ tham khảo/words other:
- hến
- hèn chi
- hèn hạ
- hẹn hò
- hèn kém