Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hầu
|*-{to serve in order to}|-{marquis}후작 (공작의 아래)|-{fauces}인두|-{monkey}원숭이, 장난꾸러기, 흉내를 내는 아이, 젊은 것(monkey up 성내다(성내게 하다, monkey business 장난, 기만), 낭난치다, 놀려대다, 흉내내다, 놀려대다
* Từ tham khảo/words other:
-
hẩu
-
hậu
-
hầu bàn
-
hầu bao
-
hậu bị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hầu
* Từ tham khảo/words other:
- hẩu
- hậu
- hầu bàn
- hầu bao
- hậu bị