Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hầu bao
|*-{fob}바지의 시계 주머니, fob에서 늘어진 시곗줄 fob 속이다(fob some thing off on a person 아무에게 안기다)|-{belt purse}
* Từ tham khảo/words other:
-
hậu bị
-
hậu binh
-
hậu bổ
-
hậu bối
-
hầu bóng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hầu bao
* Từ tham khảo/words other:
- hậu bị
- hậu binh
- hậu bổ
- hậu bối
- hầu bóng