Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hậu cung
|*-{shrine}감실, 사당, 성체 용기, 신전, 묘, 감실(사당)에 모시다|-{sanctuary (of a communal house or temple)}
* Từ tham khảo/words other:
-
hậu đãi
-
hậu đại
-
hậu đậu
-
hậu đội
-
hậu đường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hậu cung
* Từ tham khảo/words other:
- hậu đãi
- hậu đại
- hậu đậu
- hậu đội
- hậu đường