Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hậu đãi
|*-{entertain lavishly}|-{treat with cosideration}
* Từ tham khảo/words other:
-
hậu đại
-
hậu đậu
-
hậu đội
-
hậu đường
-
hầu hạ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hậu đãi
* Từ tham khảo/words other:
- hậu đại
- hậu đậu
- hậu đội
- hậu đường
- hầu hạ