Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hát
|*-{to sing}노래하다, 울다, 지저귀다, 울리다, (벌레, 바람, 미사, 일 따위가)윙윙거리다, (주전자 물이 끓어)픽픽하다, ~another song(tune)(가락을(태도를)바꾸어)겸손하게 나오다, ~ out 큰소리로 부르다, 소리치다
* Từ tham khảo/words other:
-
hạt
-
hất
-
hắt
-
hất cẳng
-
hạt dẻ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hát
* Từ tham khảo/words other:
- hạt
- hất
- hắt
- hất cẳng
- hạt dẻ