Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hắt
|*-{to desh}|-{to throw}던지다, 내동댕이치다, (말이)흔들어 떨어뜨리다, (배를 암초 등에)얹히게 하다, 급히(몸에)걸치다, 벗다, (어떤 상태로) 빠뜨리다, 갑자기 움직이다, (스위치, 클러치 등의 레버를)움직이다, (생사를) 끄다 throw 던지기, 던지면 닿을거리, (스위치, 클러치의) 연결, 분리, 스카프, 가벼운 두르개, (크랭크, 피스톤 등의)행정
* Từ tham khảo/words other:
-
hất cẳng
-
hạt dẻ
-
hạt giống
-
hất hậu
-
hắt hiu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hắt
* Từ tham khảo/words other:
- hất cẳng
- hạt dẻ
- hạt giống
- hất hậu
- hắt hiu