Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hấp thu
|*-{absorb}흡수하다, 병합하다, 동화하다, (흥미로)이끌다(bẽed by ...에 흡수(병합)되다|-{take in}
* Từ tham khảo/words other:
-
hấp thụ
-
hát
-
hạt
-
hất
-
hắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hấp thu
* Từ tham khảo/words other:
- hấp thụ
- hát
- hạt
- hất
- hắt