Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
háo khí
|*-{(sinh học) aerobic}
* Từ tham khảo/words other:
-
hào kiệt
-
hào lũy
-
hao mòn
-
hào mục
-
hạo nhiên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
háo khí
* Từ tham khảo/words other:
- hào kiệt
- hào lũy
- hao mòn
- hào mục
- hạo nhiên