Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hạo nhiên
|*-{straight}곧은, 솔직한, 올바른, 철저한, (음료가)순수한, 섞음질하지 않은, 직접적으로, 정연한, 에누리 없는, 곧게, 직접으로, 솔직하게, 연속하여, 원작대로, ~ out 솔직하게, ~ away 즉시, 곧, 직선, (최후의) 직선 코스, (포커)5장연속|-{upright}곧은, 곧게선, 올바른, 정직한 upright 똑바로, 곧추 서서 upright 직립(상태), 수직, 곧은 물건
* Từ tham khảo/words other:
-
hào nhoáng
-
hao phí
-
hào phóng
-
hào phú
-
hào quang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hạo nhiên
* Từ tham khảo/words other:
- hào nhoáng
- hao phí
- hào phóng
- hào phú
- hào quang