Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hang động
|*-{grotto}동굴, 암굴|-{cave}동굴, 굴, 종유(석회)동, (정당의)탈당(파), (따의)함몰, 동굴로 만들다, ...에 굴을 파다, (벽.모자 등을)움푹 들어가게 하다, (지반을)함몰시키다, 꺼지다, 움푹 들어가다, 함몰하다, (반항을 그만 두고)굴복하다, 항복하다(submit), (사람이 )녹초가 되다, (사업이)파산하다, 동굴 탐험을 하다, (선생이 왔다) 조심하라(look out)
* Từ tham khảo/words other:
-
hàng giậu
-
hằng hà sa số
-
hăng hắc
-
hàng hải
-
hăng hái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hang động
* Từ tham khảo/words other:
- hàng giậu
- hằng hà sa số
- hăng hắc
- hàng hải
- hăng hái