Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hàng giậu
|*-{hedge}(산)울타리, 장벽, 양다리 걸치기, 기회보기 be on the ~ 두길마 보다, dead ~ 마른 나무 울타리, 바자울 hedge v, (산)울타리로 두르다, ...에 장벽을 만들다, 막다, 방해하다 hedge (산)울타리를 만들다, (내기에서)양쪽에 걸다, 확언을 피하다 ~ in 둘러싸다, 속박하다, ~ off 가로막다, 방해하다
* Từ tham khảo/words other:
-
hằng hà sa số
-
hăng hắc
-
hàng hải
-
hăng hái
-
hăng hăng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hàng giậu
* Từ tham khảo/words other:
- hằng hà sa số
- hăng hắc
- hàng hải
- hăng hái
- hăng hăng