Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hăng
|*-{fresh}새로운, 신선한, 원기좋은, 상쾌한, 선명한, 경험이없는, 건방진, 뻔뻔스러운, 초기, 새로이, 새롭게하다|-{frisky (hosre)}|-{acrid (smell)}
* Từ tham khảo/words other:
-
hạng
-
hẫng
-
hằng
-
hẵng
-
hàng ăn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hăng
* Từ tham khảo/words other:
- hạng
- hẫng
- hằng
- hẵng
- hàng ăn